Nuôi cá lóc trong bể lót bạt là mô hình được nhiều hộ áp dụng nhờ chi phí thấp, dễ quản lý và hiệu quả kinh tế cao. Cách nuôi này giúp kiểm soát môi trường nước, hạn chế dịch bệnh và tối ưu nguồn thức ăn. Bài viết sau sẽ hướng dẫn chi tiết kỹ thuật nuôi, từ chuẩn bị bể, chọn giống đến chăm sóc và thu hoạch.
Những hộ dân nào phù hợp với mô hình nuôi cá lóc trong bể lót bạt?
Những hộ dân phù hợp với mô hình nuôi bể lót bạt:
- Hộ có diện tích đất hạn chế: Những hộ dân sống ở các khu vực thành thị hoặc vùng đất hạn chế diện tích, không thể xây dựng ao lớn, sẽ thuận tiện hơn khi nuôi cá lóc trong bể lót bạt. Mô hình này giúp tiết kiệm không gian mà vẫn đảm bảo hiệu quả nuôi trồng.
- Hộ dân muốn kiểm soát môi trường nuôi: Nuôi cá lóc trong bể lót bạt giúp kiểm soát dễ dàng các yếu tố môi trường như độ pH, độ kiềm, nhiệt độ nước. Những hộ có nhu cầu quản lý môi trường nước để tăng trưởng cá sẽ chọn phương pháp này.
- Hộ có nguồn nước ổn định và dễ dàng thay đổi: Vì bể lót bạt có thể thay nước và điều chỉnh nguồn nước nhanh chóng, những hộ dân có nguồn nước sạch, ổn định và dễ thay đổi sẽ dễ dàng duy trì môi trường nước tốt cho cá lóc.
- Hộ dân muốn nuôi cá lóc thương phẩm hoặc cá giống: Mô hình bể lót bạt có thể được sử dụng để nuôi cá lóc với mục đích thương phẩm hoặc giống. Hệ thống nuôi này giúp cá phát triển đồng đều và đạt năng suất cao.
- Hộ dân sống gần các khu vực có nhu cầu tiêu thụ cá lóc: Những hộ dân sống gần các chợ, nhà hàng hoặc khu vực có nhu cầu tiêu thụ cá lóc cao sẽ được lợi khi nuôi cá lóc trong bể lót bạt. Phương pháp này giúp cá phát triển nhanh và cung cấp sản phẩm tươi ngon.
Ưu điểm của mô hình nuôi cá lóc trong bể lót bạt
Mô hình nuôi cá lóc trong bể lót bạt có nhiều ưu điểm, bao gồm:
- Tiết kiệm diện tích: Mô hình này giúp tận dụng không gian hiệu quả, đặc biệt đối với những hộ có diện tích đất hạn chế, không thể xây dựng ao nuôi lớn.
- Dễ dàng kiểm soát môi trường nuôi: Việc nuôi cá trong bể lót bạt giúp dễ dàng kiểm soát các yếu tố môi trường như độ pH, nhiệt độ, độ kiềm của nước, từ đó giúp cá phát triển khỏe mạnh và đồng đều.
- Quản lý dịch bệnh hiệu quả: Khi nuôi cá trong bể, việc phát hiện và xử lý dịch bệnh nhanh chóng dễ dàng hơn so với ao nuôi ngoài trời. Hệ thống nước trong bể có thể thay đổi thường xuyên giúp giảm nguy cơ lây lan dịch bệnh.
- Giảm rủi ro do thời tiết: Mô hình bể lót bạt giúp giảm thiểu tác động của thời tiết xấu như mưa lớn, nắng gắt, hay gió bão, vì bể có thể được đặt trong khu vực kín, bảo vệ cá khỏi những yếu tố môi trường không thuận lợi.
- Quản lý thức ăn hiệu quả: Dễ dàng kiểm soát lượng thức ăn cho cá, giảm thiểu tình trạng lãng phí thức ăn và bảo vệ chất lượng nước trong bể, giúp cá khỏe mạnh và sinh trưởng nhanh chóng.
- Dễ dàng quản lý mật độ thả nuôi: Việc nuôi cá trong bể giúp dễ dàng điều chỉnh mật độ nuôi cho phù hợp, từ đó tránh tình trạng cá bị thiếu không gian sống, giúp tăng trưởng đều và hiệu quả hơn.
Thiết kế bể lót bạt nuôi cá lóc
Có 3 kiểu thiết kế bể lót bạt khác nhau. Đó là:
– Bể lót bạt có tường gạch bao quanh
- Cấu trúc: Đây là loại bể được bao quanh bằng tường gạch chắc chắn, phía dưới bể lót bằng bạt chuyên dụng.
- Công đoạn thiết kế:
- Chuẩn bị mặt bằng: Đầu tiên, san phẳng khu vực đất để xây tường và tạo nền bể.
- Xây tường gạch: Xây tường gạch với chiều cao khoảng 50-80 cm, đảm bảo các góc bể vững chắc. Tường có thể xây bằng gạch đỏ hoặc gạch chịu nước.
- Bọc bạt: Sau khi tường gạch đã xong, tiến hành trải bạt chuyên dụng (bạt HDPE hoặc bạt PVC) lên đáy và các cạnh bể. Bạt phải phủ kín toàn bộ diện tích đáy và các góc của bể, sao cho không có khe hở. Bạt được cố định chắc chắn tại các mép tường bằng cách gắn keo chuyên dụng hoặc dùng xi măng trát kín các mép.
- Kiểm tra độ kín: Sau khi bạt được lót, cần kiểm tra kỹ lưỡng độ kín của bể bằng cách đổ nước vào để đảm bảo không có nước rò rỉ ra ngoài.
- Ưu điểm: Tường gạch giúp bể vững chắc và dễ dàng kiểm soát môi trường nước. Việc bảo vệ bạt tránh bị hư hỏng do các yếu tố bên ngoài dễ dàng hơn.
- Nhược điểm: Chi phí xây dựng và vật liệu cao hơn so với các kiểu bể khác.
– Bể lót bạt đóng cọc bao quanh
- Cấu trúc: Bể được xây dựng với các cọc bê tông hoặc gỗ làm khung, sau đó phủ bạt lên khung cọc.
- Công đoạn thiết kế:
- Chuẩn bị mặt bằng: Dọn sạch mặt bằng nơi xây dựng bể, san phẳng đất.
- Đóng cọc: Dùng cọc bê tông hoặc gỗ đóng vào đất với khoảng cách đều đặn từ 1-1.5m, sao cho các cọc vững chắc và không bị nghiêng. Cọc cần được đóng sâu vào đất để đảm bảo độ ổn định.
- Gắn bạt: Sau khi đóng cọc xong, trải bạt lên các cọc và đảm bảo bạt phủ kín toàn bộ diện tích đáy bể. Bạt phải được cố định chặt chẽ vào các cọc bằng cách dùng dây thép hoặc móc kim loại.
- Cố định mép bạt: Các mép bạt sẽ được cố định bằng dây thép hoặc xi măng, đảm bảo bạt không bị xê dịch hay rách khi có lực tác động.
- Ưu điểm: Chi phí xây dựng thấp, dễ thực hiện và có thể thay thế các phần hư hỏng khi cần.
- Nhược điểm: Cấu trúc không vững chắc bằng bể tường gạch, có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường (mưa, gió).
– Hồ lót bạt
- Cấu trúc: Đây là kiểu bể không có tường bao quanh, chỉ có một lớp bạt lót trực tiếp trên nền đất.
- Công đoạn thiết kế:
- Đào đất: Tiến hành đào đất để tạo độ sâu cho hồ, độ sâu của hồ cần dao động từ 1-1.5m tùy thuộc vào yêu cầu và diện tích nuôi cá.
- Lót bạt: Sau khi đã đào xong, trải bạt lên nền đất sao cho phủ kín toàn bộ đáy và các cạnh hồ. Bạt phải được căng đều và không bị nhăn hay gấp khúc.
- Cố định bạt: Các mép bạt phải được cố định chắc chắn bằng đá hoặc xi măng để tránh bị trôi, đồng thời ngăn nước rò rỉ. Có thể dùng dây thép để thắt chặt các góc bạt.
- Kiểm tra và gia cố: Sau khi bạt đã được cố định, cần kiểm tra lại để đảm bảo bạt không bị xê dịch, bể không bị rò rỉ nước. Cũng cần đảm bảo không có vật sắc nhọn làm hỏng bạt.
- Ưu điểm: Chi phí xây dựng rất thấp, dễ thực hiện và dễ dàng mở rộng diện tích nuôi.
- Nhược điểm: Không có sự bảo vệ vững chắc như các kiểu bể khác, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường và cần bảo trì thường xuyên để tránh rách bạt.
Mỗi kiểu thiết kế có những ưu điểm và hạn chế riêng, phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và yêu cầu cụ thể của từng hộ nuôi. Khi thiết kế bể lót bạt, cần chú ý các yếu tố như độ vững chắc của cấu trúc, khả năng chống thấm và bảo vệ bạt khỏi các tác động từ môi trường.
Thả cá lóc giống vào bể
Các bước quan trọng từ khâu chọn giống đến quá trình thả giống và mật độ thả phù hợp như sau:
– Chọn cá giống
- Lựa chọn giống chất lượng: Chọn cá giống có nguồn gốc rõ ràng, khỏe mạnh, không bị dị tật và có kích thước đồng đều.
- Kiểm tra sức khỏe cá giống: Trước khi thả vào bể, cá giống cần được kiểm tra kỹ về các bệnh thường gặp như nhiễm ký sinh trùng, vết thương hay dấu hiệu stress.
– Quá trình thả cá giống
- Phương pháp thả: Trước khi thả cá vào bể, bạn cần làm quen cá với môi trường nước mới bằng cách để túi đựng cá nổi trên mặt nước bể khoảng 15-20 phút. Điều này giúp cá từ từ làm quen với nhiệt độ và các điều kiện nước trong bể.
- Đổ cá vào bể: Sau khi đã làm quen, mở túi đựng cá và thả cá giống vào bể một cách nhẹ nhàng. Tránh để cá bị stress hoặc va đập mạnh khi thả.
- Lượng cá thả: Thả cá với mật độ phù hợp với diện tích bể để đảm bảo cá có đủ không gian sống. Mật độ thả cá lóc thường từ 30-50 con/m² tùy vào kích thước cá giống và diện tích bể.
– Mật độ thả cá lóc giống
Dưới đây là bảng trình bày mật độ thả cá lóc giống trong mô hình bể lót bạt, với các thông tin chi tiết và chính xác:
| Loại cá giống | Kích thước cá giống | Mật độ thả (con/m²) | Lưu ý |
| Cá giống nhỏ | 3-5 cm | 40-50 | Mật độ thả cao để đảm bảo hiệu quả sử dụng không gian trong bể nhỏ. |
| Cá giống vừa | 5-7 cm | 35-45 | Cần chú ý không gian bể thoáng đãng, giúp cá phát triển tốt. |
| Cá giống lớn | 7-10 cm | 30-40 | Mật độ thả ít hơn để tránh cá bị chen chúc, cần không gian lớn để phát triển. |
Lưu ý quan trọng:
- Diện tích bể nhỏ (20-30m²): Mật độ có thể cao hơn một chút, từ 40-50 con/m², vì không gian hạn chế.
- Diện tích bể lớn (>50m²): Mật độ thấp hơn, từ 30-40 con/m², giúp cá có không gian sinh trưởng thoải mái hơn.
- Chất lượng nước: Đảm bảo hệ thống lọc nước hoạt động hiệu quả để tránh ô nhiễm và thiếu oxy cho cá.
Mật độ thả nên được điều chỉnh tùy theo điều kiện thực tế và sự phát triển của cá trong bể.
Cách chăm sóc cá khi nuôi trong bể lót bạt
Cách chăm sóc cá khi nuôi trong bể lót bạt bà con cần chú ý:
– Quản lý chất lượng nước
- Nước sạch: Đảm bảo nước trong bể luôn sạch sẽ, không bị đục, không có mùi hôi. Thay nước định kỳ mỗi 5-7 ngày.
- Oxy hòa tan: Sử dụng máy sục khí hoặc hệ thống quạt nước để cung cấp đủ oxy cho cá, đặc biệt trong những ngày nắng nóng hoặc mật độ cá cao.
- Kiểm tra pH: Mức pH lý tưởng của nước dao động từ 6.5-7.5. Kiểm tra pH nước thường xuyên và điều chỉnh nếu cần thiết.
– Chế độ ăn uống
Tham khảo bảng chế độ ăn uống dựa vào trọng lượng cơ thể:
| Trọng lượng cá | Lượng thức ăn (kg/ngày) | Thức ăn | Chia bữa |
| Dưới 50g | 3-5% trọng lượng cơ thể/ngày | Cá con, giun quế, tôm, thức ăn công nghiệp | 3 bữa/ngày |
| 50g – 200g | 2.5-3% trọng lượng cơ thể/ngày | Cá con, tôm, giun, thức ăn công nghiệp | 2-3 bữa/ngày |
| 200g – 500g | 2% trọng lượng cơ thể/ngày | Tôm, cá thịt, thức ăn công nghiệp | 2 bữa/ngày |
| 500g – 1kg | 1.5% trọng lượng cơ thể/ngày | Thức ăn công nghiệp, tôm, cá nhỏ | 2 bữa/ngày |
| Trên 1kg | 1-1.2% trọng lượng cơ thể/ngày | Thức ăn công nghiệp, cá nhỏ, tôm | 2 bữa/ngày |
Lưu ý khi cho cá lóc ăn:
- Cung cấp thức ăn tươi và công nghiệp: Có thể kết hợp thức ăn tươi (như cá con, tôm, giun quế) và thức ăn công nghiệp dạng viên hoặc bột chuyên dụng cho cá lóc. Thức ăn tươi giúp cung cấp protein tự nhiên, trong khi thức ăn công nghiệp bổ sung các vi chất cần thiết cho sự phát triển.
- Cách chia bữa ăn: Nên chia thức ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để cá tiêu hóa tốt hơn và không gây ô nhiễm nước.
- Điều chỉnh lượng thức ăn: Lượng thức ăn có thể thay đổi tùy theo tình trạng sức khỏe của cá, điều kiện môi trường và tốc độ phát triển. Nếu cá không ăn hết, cần giảm lượng thức ăn để tránh lãng phí và ô nhiễm nước.
– Theo dõi sự phát triển của cá
- Kiểm tra sức khỏe: Quan sát cá thường xuyên để phát hiện dấu hiệu bệnh hoặc cá có các vấn đề về sức khỏe. Nếu cá có biểu hiện bệnh (như lở loét, nhiễm trùng, hay bơi lờ đờ), cần có biện pháp điều trị kịp thời.
- Đảm bảo mật độ hợp lý: Theo dõi mật độ cá trong bể để không gây ra tình trạng cá chật chội, giảm chất lượng sống và sức khỏe của cá.
– Phòng và trị bệnh
- Dịch bệnh phổ biến: Cá lóc dễ bị các bệnh như nấm thủy my, lở loét hoặc các bệnh về đường tiêu hóa. Sử dụng thuốc phòng bệnh và cách ly cá bị bệnh ngay lập tức.
- Tẩy dọn và sát khuẩn: Định kỳ tẩy dọn bể lót bạt và sát khuẩn bể để phòng ngừa các mầm bệnh phát sinh từ môi trường nuôi.
– Quản lý ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên: Đảm bảo bể lót bạt được đặt ở nơi có ánh sáng tự nhiên. Cá cần ánh sáng để tạo điều kiện cho quá trình trao đổi chất.
- Ánh sáng nhân tạo: Nếu nuôi cá trong môi trường có ít ánh sáng tự nhiên, cần sử dụng đèn để duy trì ánh sáng trong 10-12 giờ mỗi ngày.
– Theo dõi sự thay đổi môi trường
- Mật độ thả: Điều chỉnh mật độ thả cá theo từng giai đoạn phát triển của cá. Khi cá lớn dần, cần giảm mật độ để tạo không gian phát triển thoải mái.
- Dinh dưỡng và sức khỏe: Cập nhật chế độ dinh dưỡng và theo dõi sức khỏe cá theo từng giai đoạn phát triển.
Công tác chăm sóc định kỳ và quản lý chặt chẽ giúp cá lóc phát triển mạnh mẽ và duy trì năng suất ổn định trong mô hình nuôi bể lót bạt.
Cách thu hoạch cá lóc trong bể lót bạt đúng cách
Thu hoạch cá lóc trong bể lót bạt cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo chất lượng cá và tránh làm hư hại môi trường nuôi. Dưới đây là các bước chi tiết để thu hoạch cá lóc đúng cách:
– Xác định thời điểm thu hoạch
- Khi cá đạt kích cỡ thương phẩm: Thông thường, cá lóc sẽ đạt trọng lượng thương phẩm sau khoảng 6-8 tháng nuôi. Cá lóc đạt trọng lượng từ 500g đến 1kg là phù hợp nhất để thu hoạch.
- Cá khỏe mạnh: Đảm bảo cá không bị bệnh, stress, hoặc đang trong giai đoạn sinh sản. Cần kiểm tra tình trạng sức khỏe của cá trước khi quyết định thu hoạch.
– Chuẩn bị dụng cụ và môi trường thu hoạch
- Dụng cụ: Cần chuẩn bị lưới hoặc rổ lớn để vớt cá, nếu sử dụng bể lớn hoặc có nhiều cá, bạn có thể dùng máy vớt cá tự động.
- Chuẩn bị nước: Trước khi thu hoạch, cần giảm lượng nước trong bể xuống một mức nhất định để dễ dàng vớt cá mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng nước. Tránh để nước quá cạn gây stress cho cá.
- Chuyển cá: Nếu cần chuyển cá ra ngoài bể để tiêu thụ hoặc vận chuyển, hãy chuẩn bị thùng hoặc bể nhỏ có nước sạch, đồng thời sử dụng máy bơm oxy để giữ cho cá khỏe mạnh trong quá trình di chuyển.
– Cách thu hoạch cá
- Dùng lưới vớt cá: Dùng lưới lớn để vớt cá lóc ra khỏi bể. Hãy thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương đến cá. Nếu cá còn nhỏ, có thể cần dùng lưới mắt nhỏ hơn để tránh làm rơi cá.
- Kiểm tra kích thước và chất lượng cá: Trong quá trình thu hoạch, kiểm tra lại chất lượng cá (không bị bệnh, dị tật, hoặc nhiễm ký sinh trùng) để đảm bảo cá khi bán hoặc sử dụng đều đạt tiêu chuẩn.
– Xử lý cá sau thu hoạch
- Rửa sạch cá: Sau khi thu hoạch, cá cần được rửa sạch bụi bẩn, cặn trong ao hoặc bể để đảm bảo vệ sinh. Cần có hệ thống nước sạch để rửa cá và tránh để cá tiếp xúc lâu với nước ô nhiễm.
- Phân loại cá: Phân loại cá theo kích thước và trọng lượng, giúp quá trình tiêu thụ hoặc vận chuyển dễ dàng và đạt hiệu quả cao.
– Bảo quản cá sau thu hoạch
- Cá tiêu thụ ngay: Nếu cá được tiêu thụ ngay, có thể chuyển trực tiếp đến nơi tiêu thụ hoặc chế biến.
- Cá bảo quản lâu dài: Nếu cá không tiêu thụ ngay, cần bảo quản bằng phương pháp cấp đông hoặc chế biến sẵn để giữ được độ tươi ngon và chất lượng.
– Tiến hành làm sạch và bảo trì bể nuôi sau thu hoạch
- Vệ sinh bể: Sau khi thu hoạch, cần tiến hành làm sạch bể để loại bỏ các chất thải, mầm bệnh, và thức ăn thừa. Điều này giúp chuẩn bị cho vụ nuôi tiếp theo.
- Kiểm tra môi trường nuôi: Kiểm tra các yếu tố như chất lượng nước, hệ thống lọc và oxy trong bể để đảm bảo môi trường nuôi cho lứa cá tiếp theo luôn ổn định.
Lưu ý quan trọng:
- Giảm căng thẳng cho cá: Khi thu hoạch, cố gắng thực hiện một cách nhẹ nhàng để tránh làm cá bị căng thẳng. Sử dụng lưới mềm và di chuyển cá trong môi trường ít rung động.
- Đảm bảo chất lượng cá: Không thu hoạch cá khi đang trong giai đoạn sinh sản hoặc có dấu hiệu bệnh tật, vì điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng thịt cá.
Những sai lầm thường gặp khi nuôi cá lóc trong bể lót bạt
Nuôi cá lóc trong bể lót bạt mang lại nhiều lợi ích, nhưng nếu không chú ý, người nuôi có thể gặp phải một số sai lầm phổ biến. Dưới đây là các sai lầm thường gặp và cách khắc phục:
– Không kiểm tra chất lượng nước thường xuyên
- Sai lầm: Nhiều người nuôi cá lóc trong bể lót bạt bỏ qua việc kiểm tra chất lượng nước định kỳ (độ pH, độ kiềm, oxy hòa tan, amoniac, nitrit, nitrat). Điều này dẫn đến môi trường sống không ổn định, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và sức khỏe của cá.
- Khắc phục: Thường xuyên kiểm tra các chỉ số chất lượng nước và thay nước khi cần thiết để đảm bảo môi trường nuôi sạch và khỏe mạnh.
– Mật độ thả giống quá dày
- Sai lầm: Một số người nuôi cá lóc trong bể lót bạt thả quá nhiều cá trong một không gian nhỏ. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu oxy, cá dễ mắc bệnh và năng suất không đạt hiệu quả.
- Khắc phục: Tuân thủ mật độ thả cá hợp lý, dựa trên thể tích bể và điều kiện môi trường nuôi. Mật độ lý tưởng thường là từ 30-50 con/m², tùy theo kích thước cá.
– Lựa chọn thức ăn không phù hợp
- Sai lầm: Một số người nuôi không chọn đúng loại thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cá, dẫn đến việc cá không phát triển tối đa, dễ bị bệnh hoặc chết.
- Khắc phục: Cung cấp thức ăn chất lượng, đúng loại và lượng theo từng giai đoạn phát triển của cá. Dựa trên trọng lượng và nhu cầu dinh dưỡng của cá để điều chỉnh khẩu phần ăn.
– Không chú trọng đến hệ thống thoát nước và lọc nước
- Sai lầm: Hệ thống thoát nước và lọc nước trong bể không được thiết kế và duy trì đúng cách. Điều này làm cho nước trong bể nhanh chóng bị ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe của cá.
- Khắc phục: Đảm bảo hệ thống thoát nước và lọc nước hoạt động hiệu quả, duy trì dòng chảy nước đều đặn và sạch sẽ. Thực hiện vệ sinh định kỳ để tránh tắc nghẽn.
– Không chăm sóc và quản lý sức khỏe cá đúng cách
- Sai lầm: Một số người nuôi không chú ý đến việc phòng ngừa và trị bệnh cho cá. Điều này khiến cá dễ mắc bệnh và chết hàng loạt.
- Khắc phục: Thường xuyên kiểm tra tình trạng sức khỏe của cá, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có biện pháp phòng ngừa bệnh kịp thời. Nếu phát hiện cá bệnh, cần cách ly và điều trị ngay.
– Thả cá lóc quá sớm hoặc quá muộn
- Sai lầm: Việc thả cá lóc giống vào bể không đúng thời điểm có thể gây căng thẳng cho cá, ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng hoặc làm cá bị chết.
- Khắc phục: Thả cá vào bể khi đã chuẩn bị tốt môi trường nước và bể nuôi. Điều chỉnh nhiệt độ và độ pH nước phù hợp với yêu cầu của cá trước khi thả.
– Thiếu sự chăm sóc và giám sát thường xuyên
- Sai lầm: Một số người nuôi thiếu sự giám sát thường xuyên trong suốt quá trình nuôi, dẫn đến việc cá dễ bị stress, bệnh tật hoặc các vấn đề khác.
- Khắc phục: Theo dõi quá trình phát triển của cá và môi trường nuôi hàng ngày để kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề phát sinh.
– Quản lý chất thải và thức ăn thừa không hiệu quả
- Sai lầm: Không quản lý tốt chất thải và thức ăn thừa trong bể dẫn đến ô nhiễm môi trường, gây ra mùi hôi và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
- Khắc phục: Thu gom thức ăn thừa và chất thải thường xuyên. Sử dụng các hệ thống lọc và xử lý nước để giảm thiểu chất thải trong bể.
Địa chỉ liên hệ:
Fanpage: https://www.facebook.com/traigiongf11
SĐT: 0397.828.873
- Cơ sở 1; Thượng Nam, Ngư Thủy, Lệ Thủy Quảng Bình
- Cơ sở 2: Lộc Thái, Mỹ Châu, phù Mỹ, Bình Định
- Cơ sở 3: Hội Am. Cao Minh. Vĩnh Bảo. Hải phòng
- Cơ sở 4: Ấp phú lợi A. Xã phú thuận B. Hồng Ngự. Đồng Tháp
- Cơ sở 5: Buôn Kao. Xã Ea Kao. Buôn Mê Thuột. Đắk Lắk

